ngả rạ
Định nghĩa
Động từ: - Nghiêng, đổ xuống như rạ: "ngả rạ" mô tả trạng thái của cây cối, đặc biệt là lúa, bị đổ rạp xuống một cách hàng loạt, thường do gió bão, mưa lớn hoặc khi đã chín nặng. - Hành động cày xới đất sau khi gặt: Trong nông nghiệp, "ngả rạ" còn chỉ việc cày lật đất sau khi thu hoạch lúa, để vùi rơm rạ xuống làm phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Nghiêng đổ:
- Sau cơn bão, cả cánh đồng lúa ngả rạ, nằm la liệt trên mặt đất. (Cả cánh đồng lúa bị đổ rạp xuống vì gió mạnh.)
- Lúa chín vàng, nặng trĩu bông, nhiều chỗ đã ngả rạ vì không chịu nổi sức nặng. (Lúa chín quá mức khiến thân cây yếu và đổ xuống.)
- Cày xới:
- Sau khi gặt xong, bà con nông dân bắt đầu ngả rạ để chuẩn bị cho vụ mùa mới. (Sau thu hoạch, nông dân cày lật đất để vùi rơm rạ.)
- Máy cày ngả rạ giúp đất tơi xốp và giàu dinh dưỡng hơn. (Máy cày được dùng để xới đất và vùi rạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngả rạ" trong canh tác nông nghiệp: Kỹ thuật cày vùi rơm rạ sau thu hoạch để cải tạo đất.
- Ngả rạ là biện pháp hữu hiệu để tăng độ phì nhiêu cho đất. (Cày vùi rơm rạ giúp đất màu mỡ hơn.)
- "ngả rạ" như một hiện tượng tự nhiên: Mô tả sự đổ rạp của cây trồng.
- Ruộng lúa ngả rạ do mưa bão gây thiệt hại lớn cho nông dân. (Lúa bị đổ rạp vì thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rạ (danh từ): thân cây lúa sau khi gặt, thường khô và được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc phân bón.
- Rơm rạ được phơi khô để làm chất đốt. (Phần thân lúa sau gặt được tận dụng.)
- Đổ rạp (động từ): đổ xuống một cách đồng loạt, giống "ngả rạ" nhưng thường dùng cho cây cối hoặc hàng rào.
- Hàng rào tre đổ rạp sau trận gió lớn. (Hàng rào bị đổ xuống hoàn toàn.)
- Cày rạ (động từ): cày đất sau khi gặt, đồng nghĩa với "ngả rạ" trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Nông dân cày rạ để chuẩn bị đất cho vụ sau. (Cày đất vùi rơm rạ.)
Từ đồng nghĩa
- Đổ rạp: nghiêng, đổ xuống thành đống hoặc hàng loạt.
- Lúa đổ rạp vì mưa to. (Lúa bị đổ xuống.)
- Vùi rạ: cày lật đất để chôn rơm rạ xuống.
- Vùi rạ giúp đất tơi xốp hơn. (Cày vùi rơm rạ.)
Thành ngữ liên quan
- Ngả rạ như tương: mô tả sự đổ rạp hàng loạt, thường dùng để nói về sự thất bại hoặc suy sụp.
- Sau thất bại, tinh thần anh ấy ngả rạ như tương. (Tinh thần suy sụp, không còn gượng dậy nổi.)